TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouddhisme

danh từ giống đực (m)
/bu.dism/ giọng máy của trình duyệt

bouddhisme nghĩa là đạo phật, phật giáo.

Nghĩa của bouddhisme

Danh từ · giống đực

  1. Đạo Phật, Phật giáo.

Dạng từ của bouddhisme

Đi với mạo từ: un bouddhisme · le bouddhisme

Số nhiềubouddhismes

Câu ví dụ với bouddhisme

  • Il s'est converti du bouddhisme au christianisme. Anh ấy đã chuyển tôn giáo của mình từ Phật Giáo sang Thiên Chúa Giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #405956

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Buddhism

Câu hỏi thường gặp

bouddhisme nghĩa là gì?

bouddhisme (danh từ) nghĩa là đạo phật, phật giáo.

bouddhisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouddhisme (giọng Pháp chuẩn): /bu.dism/.

bouddhisme là giống đực hay giống cái?

bouddhisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.