TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bosnien

/bɔs.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

bosnien nghĩa là Xem bosniaque.

Nghĩa của bosnien

Tính từ

  1. xem bosniaque — Thuộc xứ Bô-xni (Nam Tư).

Dạng từ của bosnien

Số nhiềubosniens
Giống cáibosnienne
Giống cái số nhiềubosniennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bosnien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bosnian (native or inhabitant of Bosnia and Herzegovina) (usually male)
  • Tính từ of Bosnia; Bosnian
  • Danh từ Bosnian (the language)

Câu hỏi thường gặp

bosnien nghĩa là gì?

bosnien (tính từ) nghĩa là Xem bosniaque.

bosnien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bosnien (giọng Pháp chuẩn): /bɔs.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.