bosnien
/bɔs.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
bosnien nghĩa là Xem bosniaque.
Nghĩa của bosnien
Tính từ
- xem bosniaque — Thuộc xứ Bô-xni (Nam Tư).
Dạng từ của bosnien
| Số nhiều | bosniens |
| Giống cái | bosnienne |
| Giống cái số nhiều | bosniennes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bosnien
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Bosnian (native or inhabitant of Bosnia and Herzegovina) (usually male)
- Tính từ of Bosnia; Bosnian
- Danh từ Bosnian (the language)
Câu hỏi thường gặp
bosnien nghĩa là gì?
bosnien (tính từ) nghĩa là Xem bosniaque.
bosnien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bosnien (giọng Pháp chuẩn): /bɔs.njɛ̃/.