TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bordée

danh từ giống cái (f)
/bɔʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

bordée nghĩa là mạn súng.

Nghĩa của bordée

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Mạn súng (hàng súng ở mỗi mạn tàu).
    • Une bordée de 8 pièces de 75một mạn súng 8 khẩu 75 milimet
  2. Loạt súng mạn (bắn đồng thời từ mỗi mạn súng).
  3. Mạn thủy thủ (thủy thủ ở mỗi mạn tàu).
  4. Chặng đường (chạy thẳng một lèo).
    • Faire de petites bordéeschạy từng chặng nhỏ

Dạng từ của bordée

Đi với mạo từ: une bordée · la bordée

Số nhiềubordées

Cụm từ, thành ngữ với bordée

  • courir (tirer) une bordée — trốn lên bộ chơi (thủy thủ)
  • faire une bonne (mauvaise) bordée — được nhiều (ít) gió
  • une bordée d'injures — (thân mật) trận chửi rủa như tát nước vào mặt

Câu ví dụ với bordée

  • Si tu es en colère, compte jusqu'à quatre. Si tu es très en colère, sors une bordée de jurons. Khi tức giận, hãy đếm đến bốn. Khi rất tức, hãy chửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2019857

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ broadside

Câu hỏi thường gặp

bordée nghĩa là gì?

bordée (danh từ) nghĩa là mạn súng.

bordée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bordée (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁ.de/.

bordée là giống đực hay giống cái?

bordée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.