bordée
bordée nghĩa là mạn súng.
Nghĩa của bordée
Danh từ · giống cái
- Hàng hải Mạn súng (hàng súng ở mỗi mạn tàu).
- Une bordée de 8 pièces de 75một mạn súng 8 khẩu 75 milimet
- Loạt súng mạn (bắn đồng thời từ mỗi mạn súng).
- Mạn thủy thủ (thủy thủ ở mỗi mạn tàu).
- Chặng đường (chạy thẳng một lèo).
- Faire de petites bordéeschạy từng chặng nhỏ
Dạng từ của bordée
Đi với mạo từ: une bordée · la bordée
| Số nhiều | bordées |
Cụm từ, thành ngữ với bordée
- courir (tirer) une bordée — trốn lên bộ chơi (thủy thủ)
- faire une bonne (mauvaise) bordée — được nhiều (ít) gió
- une bordée d'injures — (thân mật) trận chửi rủa như tát nước vào mặt
Câu ví dụ với bordée
- Si tu es en colère, compte jusqu'à quatre. Si tu es très en colère, sors une bordée de jurons. Khi tức giận, hãy đếm đến bốn. Khi rất tức, hãy chửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2019857
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ broadside
Câu hỏi thường gặp
bordée nghĩa là gì?
bordée (danh từ) nghĩa là mạn súng.
bordée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bordée (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁ.de/.
bordée là giống đực hay giống cái?
bordée là danh từ giống cái (dùng với une, la).