TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

borborygme

danh từ giống đực (m)
/bɔʁ.bɔ.ʁiɡm/ giọng máy của trình duyệt

borborygme nghĩa là tiếng sôi bụng.

Nghĩa của borborygme

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng sôi bụng.

Dạng từ của borborygme

Đi với mạo từ: un borborygme · le borborygme

Số nhiềuborborygmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ borborygmus

Câu hỏi thường gặp

borborygme nghĩa là gì?

borborygme (danh từ) nghĩa là tiếng sôi bụng.

borborygme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của borborygme (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁ.bɔ.ʁiɡm/.

borborygme là giống đực hay giống cái?

borborygme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.