TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blondinet

/blɔ̃.di.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

blondinet nghĩa là có tóc hơi vàng.

Nghĩa của blondinet

Tính từ

  1. Có tóc hơi vàng.

Danh từ · cả hai giống

  1. Trẻ có tóc hơi vàng.

Dạng từ của blondinet

Số nhiềublondinets
Giống cáiblondinette /blɔ̃.di.nɛt/
Giống cái số nhiềublondinette
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blond boy; fair-haired boy

Câu hỏi thường gặp

blondinet nghĩa là gì?

blondinet (tính từ, danh từ) nghĩa là có tóc hơi vàng.

blondinet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blondinet (giọng Pháp chuẩn): /blɔ̃.di.nɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.