bleuté
/blø.te/ giọng máy của trình duyệt
bleuté nghĩa là phơn phớt xanh.
Nghĩa của bleuté
Tính từ
- Phơn phớt xanh.
- Des verres bleutésnhững chiếc cốc phơn phớt xanh
Dạng từ của bleuté
| Số nhiều | bleutés |
| Giống cái | bleutée |
| Giống cái số nhiều | bleutées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bluish (somewhat blue in colour/color)
Câu hỏi thường gặp
bleuté nghĩa là gì?
bleuté (tính từ) nghĩa là phơn phớt xanh.
bleuté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bleuté (giọng Pháp chuẩn): /blø.te/.