TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bleuté

/blø.te/ giọng máy của trình duyệt

bleuté nghĩa là phơn phớt xanh.

Nghĩa của bleuté

Tính từ

  1. Phơn phớt xanh.
    • Des verres bleutésnhững chiếc cốc phơn phớt xanh

Dạng từ của bleuté

Số nhiềubleutés
Giống cáibleutée
Giống cái số nhiềubleutées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bluish (somewhat blue in colour/color)

Câu hỏi thường gặp

bleuté nghĩa là gì?

bleuté (tính từ) nghĩa là phơn phớt xanh.

bleuté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bleuté (giọng Pháp chuẩn): /blø.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.