TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bistourner

/bistuʁne/ giọng máy của trình duyệt

bistourner nghĩa là vặn, thiến vặn.

Nghĩa của bistourner

Ngoại động từ

  1. Vặn.
  2. Thú y học Thiến vặn.
    • Bistourner un taureauthiến vặn con bò mộng

Câu hỏi thường gặp

bistourner nghĩa là gì?

bistourner (ngoại động từ) nghĩa là vặn, thiến vặn.

bistourner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bistourner (giọng Pháp chuẩn): /bistuʁne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.