TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bissel

danh từ giống đực (m)
/bi.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

bissel nghĩa là trục bitxen.

Nghĩa của bissel

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Trục bitxen.

Dạng từ của bissel

Đi với mạo từ: un bissel · le bissel

Số nhiềubissels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bogie (structure with axles)

Câu hỏi thường gặp

bissel nghĩa là gì?

bissel (danh từ) nghĩa là trục bitxen.

bissel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bissel (giọng Pháp chuẩn): /bi.sɛl/.

bissel là giống đực hay giống cái?

bissel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.