bissel
danh từ giống đực (m)
/bi.sɛl/ giọng máy của trình duyệt
bissel nghĩa là trục bitxen.
Nghĩa của bissel
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Trục bitxen.
Dạng từ của bissel
Đi với mạo từ: un bissel · le bissel
| Số nhiều | bissels |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bogie (structure with axles)
Câu hỏi thường gặp
bissel nghĩa là gì?
bissel (danh từ) nghĩa là trục bitxen.
bissel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bissel (giọng Pháp chuẩn): /bi.sɛl/.
bissel là giống đực hay giống cái?
bissel là danh từ giống đực (dùng với un, le).