biscuiterie
biscuiterie nghĩa là nghề làm bánh quy, xưởng làm bánh quy, nghề bán bánh quy.
Nghĩa của biscuiterie
Danh từ · giống cái
- Nghề làm bánh quy, xưởng làm bánh quy.
- Nghề bán bánh quy.
Dạng từ của biscuiterie
Đi với mạo từ: une biscuiterie · la biscuiterie
| Số nhiều | biscuiteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biscuit factory or firm; biscuit making or trade
Câu hỏi thường gặp
biscuiterie nghĩa là gì?
biscuiterie (danh từ) nghĩa là nghề làm bánh quy, xưởng làm bánh quy, nghề bán bánh quy.
biscuiterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biscuiterie (giọng Pháp chuẩn): /bis.kɥi.tʁi/.
biscuiterie là giống đực hay giống cái?
biscuiterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).