TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biscuiterie

danh từ giống cái (f)
/bis.kɥi.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

biscuiterie nghĩa là nghề làm bánh quy, xưởng làm bánh quy, nghề bán bánh quy.

Nghĩa của biscuiterie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề làm bánh quy, xưởng làm bánh quy.
  2. Nghề bán bánh quy.

Dạng từ của biscuiterie

Đi với mạo từ: une biscuiterie · la biscuiterie

Số nhiềubiscuiteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biscuit factory or firm; biscuit making or trade

Câu hỏi thường gặp

biscuiterie nghĩa là gì?

biscuiterie (danh từ) nghĩa là nghề làm bánh quy, xưởng làm bánh quy, nghề bán bánh quy.

biscuiterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biscuiterie (giọng Pháp chuẩn): /bis.kɥi.tʁi/.

biscuiterie là giống đực hay giống cái?

biscuiterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.