TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biométrie

danh từ giống cái (f)
/bjɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

biométrie nghĩa là Khoa thống kê sinh vật.

Nghĩa của biométrie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa thống kê sinh vật.

Dạng từ của biométrie

Đi với mạo từ: une biométrie · la biométrie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biometrics (measurement of biological data)

Câu hỏi thường gặp

biométrie nghĩa là gì?

biométrie (danh từ) nghĩa là Khoa thống kê sinh vật.

biométrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biométrie (giọng Pháp chuẩn): /bjɔ.me.tʁi/.

biométrie là giống đực hay giống cái?

biométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.