TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biloculaire

/bi.lɔ.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

biloculaire nghĩa là hai ô, hai ngăn, hai buồng.

Nghĩa của biloculaire

Tính từ

  1. Thực vật học (có) hai ô, (có) hai ngăn.
    • Anthère biloculairebao phấn hai ô
  2. Giải phẫu (có) hai buồng.
    • Utérus biloculairedạ con hai buồng

Dạng từ của biloculaire

Số nhiềubiloculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bilocular

Câu hỏi thường gặp

biloculaire nghĩa là gì?

biloculaire (tính từ) nghĩa là hai ô, hai ngăn, hai buồng.

biloculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biloculaire (giọng Pháp chuẩn): /bi.lɔ.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.