biloculaire
/bi.lɔ.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
biloculaire nghĩa là hai ô, hai ngăn, hai buồng.
Nghĩa của biloculaire
Tính từ
- Thực vật học (có) hai ô, (có) hai ngăn.
- Anthère biloculairebao phấn hai ô
- Giải phẫu (có) hai buồng.
- Utérus biloculairedạ con hai buồng
Dạng từ của biloculaire
| Số nhiều | biloculaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bilocular
Câu hỏi thường gặp
biloculaire nghĩa là gì?
biloculaire (tính từ) nghĩa là hai ô, hai ngăn, hai buồng.
biloculaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biloculaire (giọng Pháp chuẩn): /bi.lɔ.ky.lɛʁ/.