TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

billot

danh từ giống đực (m)
/bi.jo/ giọng máy của trình duyệt

billot nghĩa là cái thớt, đế đe.

Nghĩa của billot

Danh từ · giống đực

  1. Cái thớt.
  2. Đế đe.
  3. Thanh ngãng (đeo ở cổ súc vật để khỏi nhảy qua rào).
  4. Thớt chém đầu.
    • j'en mettrais ma tête sur le billotnếu không đúng thì tôi xin chịu mất đầu

Dạng từ của billot

Đi với mạo từ: un billot · le billot

Số nhiềubillots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ butcher block; executioner block; wood-chopping block

Câu hỏi thường gặp

billot nghĩa là gì?

billot (danh từ) nghĩa là cái thớt, đế đe.

billot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của billot (giọng Pháp chuẩn): /bi.jo/.

billot là giống đực hay giống cái?

billot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.