billot
danh từ giống đực (m)
/bi.jo/ giọng máy của trình duyệt
billot nghĩa là cái thớt, đế đe.
Nghĩa của billot
Danh từ · giống đực
- Cái thớt.
- Đế đe.
- Thanh ngãng (đeo ở cổ súc vật để khỏi nhảy qua rào).
- Thớt chém đầu.
- j'en mettrais ma tête sur le billotnếu không đúng thì tôi xin chịu mất đầu
Dạng từ của billot
Đi với mạo từ: un billot · le billot
| Số nhiều | billots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ butcher block; executioner block; wood-chopping block
Câu hỏi thường gặp
billot nghĩa là gì?
billot (danh từ) nghĩa là cái thớt, đế đe.
billot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của billot (giọng Pháp chuẩn): /bi.jo/.
billot là giống đực hay giống cái?
billot là danh từ giống đực (dùng với un, le).