TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bigarade

danh từ giống cái (f)
/bi.ɡa.ʁad/ giọng máy của trình duyệt

bigarade nghĩa là cam đắng.

Nghĩa của bigarade

Danh từ · giống cái

  1. Cam đắng.

Dạng từ của bigarade

Đi với mạo từ: une bigarade · la bigarade

Số nhiềubigarades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bitter orange (fruit of Citrus aurantium)

Câu hỏi thường gặp

bigarade nghĩa là gì?

bigarade (danh từ) nghĩa là cam đắng.

bigarade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bigarade (giọng Pháp chuẩn): /bi.ɡa.ʁad/.

bigarade là giống đực hay giống cái?

bigarade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.