bigame
/bi.ɡam/ giọng máy của trình duyệt
bigame nghĩa là có hai vợ, hai chồng, người hai vợ, người hai chồng.
Nghĩa của bigame
Tính từ
- Có hai vợ; (có) hai chồng.
Danh từ · cả hai giống
- Người hai vợ; người hai chồng.
Dạng từ của bigame
| Số nhiều | bigames |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bigamous
- Danh từ bigamist (someone who practices bigamy)
Câu hỏi thường gặp
bigame nghĩa là gì?
bigame (tính từ, danh từ) nghĩa là có hai vợ, hai chồng, người hai vợ, người hai chồng.
bigame phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bigame (giọng Pháp chuẩn): /bi.ɡam/.