biblique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bi.blik/ giọng máy của trình duyệt
biblique nghĩa là Xem bible.
Nghĩa của biblique
Tính từ
- xem bible — Kinh thánh.
Dạng từ của biblique
| Số nhiều | bibliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ biblical (related to the Bible)
Câu hỏi thường gặp
biblique nghĩa là gì?
biblique (tính từ) nghĩa là Xem bible.
biblique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biblique (giọng Pháp chuẩn): /bi.blik/.