TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biblique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bi.blik/ giọng máy của trình duyệt

biblique nghĩa là Xem bible.

Nghĩa của biblique

Tính từ

  1. xem bible — Kinh thánh.

Dạng từ của biblique

Số nhiềubibliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ biblical (related to the Bible)

Câu hỏi thường gặp

biblique nghĩa là gì?

biblique (tính từ) nghĩa là Xem bible.

biblique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biblique (giọng Pháp chuẩn): /bi.blik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.