TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bibliographe

danh từ giống đực (m)
/bi.bli.jɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

bibliographe nghĩa là nhà thư mục học.

Nghĩa của bibliographe

Danh từ · giống đực

  1. Nhà thư mục học.

Dạng từ của bibliographe

Đi với mạo từ: un bibliographe · le bibliographe

Số nhiềubibliographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bibliographer

Câu hỏi thường gặp

bibliographe nghĩa là gì?

bibliographe (danh từ) nghĩa là nhà thư mục học.

bibliographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bibliographe (giọng Pháp chuẩn): /bi.bli.jɔ.ɡʁaf/.

bibliographe là giống đực hay giống cái?

bibliographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.