TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bernique

danh từ giống cái (f)
/bɛʁ.nik/ giọng máy của trình duyệt

bernique nghĩa là Xem bernide.

Nghĩa của bernique

Danh từ · giống cái

  1. Xem bernide

Dạng từ của bernique

Đi với mạo từ: une bernique · la bernique

Số nhiềuberniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limpet
  • Thán từ I'm afraid not!

Câu hỏi thường gặp

bernique nghĩa là gì?

bernique (danh từ) nghĩa là Xem bernide.

bernique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bernique (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.nik/.

bernique là giống đực hay giống cái?

bernique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.