TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

berbère

/bɛʁ.bɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

berbère nghĩa là Thuộc dân tộc Béc-be (châu Phi).

Nghĩa của berbère

Tính từ

  1. Thuộc dân tộc Béc-be (châu Phi).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Béc-be.

Dạng từ của berbère

Số nhiềuBerbères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Berber (of or relating to the Berber people)
  • Danh từ the Berber language family
  • Danh từ a member of the Berber ethnic group

Câu hỏi thường gặp

berbère nghĩa là gì?

berbère (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc dân tộc Béc-be (châu Phi).

berbère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của berbère (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.bɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.