TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

becquetage

danh từ giống đực (m)
/bɛk.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

becquetage nghĩa là sự mổ.

Nghĩa của becquetage

Danh từ · giống đực

  1. Sự mổ (bằng mỏ).

Dạng từ của becquetage

Đi với mạo từ: un becquetage · le becquetage

Số nhiềubecquetages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pecking

Câu hỏi thường gặp

becquetage nghĩa là gì?

becquetage (danh từ) nghĩa là sự mổ.

becquetage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của becquetage (giọng Pháp chuẩn): /bɛk.taʒ/.

becquetage là giống đực hay giống cái?

becquetage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.