becquetage
danh từ giống đực (m)
/bɛk.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
becquetage nghĩa là sự mổ.
Nghĩa của becquetage
Danh từ · giống đực
- Sự mổ (bằng mỏ).
Dạng từ của becquetage
Đi với mạo từ: un becquetage · le becquetage
| Số nhiều | becquetages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pecking
Câu hỏi thường gặp
becquetage nghĩa là gì?
becquetage (danh từ) nghĩa là sự mổ.
becquetage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của becquetage (giọng Pháp chuẩn): /bɛk.taʒ/.
becquetage là giống đực hay giống cái?
becquetage là danh từ giống đực (dùng với un, le).