bavarois
/ba.va.ʁwa/ giọng máy của trình duyệt
bavarois nghĩa là món đông bavie.
Nghĩa của bavarois
Tính từ
- Thuộc xứ Ba-vi-e.
Danh từ · giống đực
- Bếp núc Món đông bavie.
- Ngôn ngữ học Phương ngữ Ba-vi-e.
- Nước chè trứng đường.
- Nước xốt bavie.
Dạng từ của bavarois
| Giống cái | Bavaroise /ba.va.ʁwaz/ |
| Giống cái số nhiều | bavaroises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Bavarian (of, from or relating to the state of Bavaria, Germany)
- Danh từ bavarois (dessert)
- Danh từ Bavarian (dialect)
- Danh từ Bavarian (native or inhabitant of the state of Bavaria, Germany) (usually male)
Câu hỏi thường gặp
bavarois nghĩa là gì?
bavarois (tính từ, danh từ) nghĩa là món đông bavie.
bavarois phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bavarois (giọng Pháp chuẩn): /ba.va.ʁwa/.