TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bavarois

/ba.va.ʁwa/ giọng máy của trình duyệt

bavarois nghĩa là món đông bavie.

Nghĩa của bavarois

Tính từ

  1. Thuộc xứ Ba-vi-e.

Danh từ · giống đực

  1. Bếp núc Món đông bavie.
  2. Ngôn ngữ học Phương ngữ Ba-vi-e.
  3. Nước chè trứng đường.
  4. Nước xốt bavie.

Dạng từ của bavarois

Giống cáiBavaroise /ba.va.ʁwaz/
Giống cái số nhiềubavaroises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Bavarian (of, from or relating to the state of Bavaria, Germany)
  • Danh từ bavarois (dessert)
  • Danh từ Bavarian (dialect)
  • Danh từ Bavarian (native or inhabitant of the state of Bavaria, Germany) (usually male)

Câu hỏi thường gặp

bavarois nghĩa là gì?

bavarois (tính từ, danh từ) nghĩa là món đông bavie.

bavarois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bavarois (giọng Pháp chuẩn): /ba.va.ʁwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.