TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

batelet

danh từ giống đực (m)
/bat.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

batelet nghĩa là thuyền chèo.

Nghĩa của batelet

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Thuyền chèo.

Dạng từ của batelet

Đi với mạo từ: un batelet · le batelet

Số nhiềubatelets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small boat

Câu hỏi thường gặp

batelet nghĩa là gì?

batelet (danh từ) nghĩa là thuyền chèo.

batelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của batelet (giọng Pháp chuẩn): /bat.lɛ/.

batelet là giống đực hay giống cái?

batelet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.