baronnet
danh từ giống đực (m)
/ba.ʁɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
baronnet nghĩa là huân tước.
Nghĩa của baronnet
Danh từ · giống đực
- Huân tước (Anh).
Dạng từ của baronnet
Đi với mạo từ: un baronnet · le baronnet
| Số nhiều | baronnets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baronet
Câu hỏi thường gặp
baronnet nghĩa là gì?
baronnet (danh từ) nghĩa là huân tước.
baronnet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baronnet (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁɔ.nɛ/.
baronnet là giống đực hay giống cái?
baronnet là danh từ giống đực (dùng với un, le).