TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barographe

danh từ giống đực (m)
/ba.ʁɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

barographe nghĩa là khí áp ký.

Nghĩa của barographe

Danh từ · giống đực

  1. Khí áp ký (cho biết độ bay cao của máy bay).

Dạng từ của barographe

Đi với mạo từ: un barographe · le barographe

Số nhiềubarographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barograph

Câu hỏi thường gặp

barographe nghĩa là gì?

barographe (danh từ) nghĩa là khí áp ký.

barographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barographe (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁɔ.ɡʁaf/.

barographe là giống đực hay giống cái?

barographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.