TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbouillage

danh từ giống đực (m)
/baʁ.bu.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

barbouillage nghĩa là sự bôi lem luốc, sự lem luốc, sự vẽ nguệch ngoạc, bức họa xấu.

Nghĩa của barbouillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bôi lem luốc; sự lem luốc
  2. Sự vẽ nguệch ngoạc; bức họa xấu
  3. Chữ nguệch ngoạc

Dạng từ của barbouillage

Đi với mạo từ: un barbouillage · le barbouillage

Số nhiềubarbouillages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scribble, scribbling

Câu hỏi thường gặp

barbouillage nghĩa là gì?

barbouillage (danh từ) nghĩa là sự bôi lem luốc, sự lem luốc, sự vẽ nguệch ngoạc, bức họa xấu.

barbouillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbouillage (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.bu.jaʒ/.

barbouillage là giống đực hay giống cái?

barbouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.