TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbiturique

/baʁ.bi.ty.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

barbiturique nghĩa là thuốc bacbituric, thuốc làm dịu.

Nghĩa của barbiturique

Tính từ

  1. Hóa học Bacbituric.
    • Acide barbitutiqueaxit bacbituric

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc bacbituric, thuốc làm dịu.

Dạng từ của barbiturique

Số nhiềubarbituriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barbiturate
  • Tính từ barbituric

Câu hỏi thường gặp

barbiturique nghĩa là gì?

barbiturique (tính từ, danh từ) nghĩa là thuốc bacbituric, thuốc làm dịu.

barbiturique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbiturique (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.bi.ty.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.