baratte
danh từ giống cái (f)
/ba.ʁat/ giọng máy của trình duyệt
baratte nghĩa là máy đánh kem.
Nghĩa của baratte
Danh từ · giống cái
- Máy đánh kem (để làm bơ).
Dạng từ của baratte
Đi với mạo từ: une baratte · la baratte
| Số nhiều | barattes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ churn
Câu hỏi thường gặp
baratte nghĩa là gì?
baratte (danh từ) nghĩa là máy đánh kem.
baratte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baratte (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁat/.
baratte là giống đực hay giống cái?
baratte là danh từ giống cái (dùng với une, la).