TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baratte

danh từ giống cái (f)
/ba.ʁat/ giọng máy của trình duyệt

baratte nghĩa là máy đánh kem.

Nghĩa của baratte

Danh từ · giống cái

  1. Máy đánh kem (để làm bơ).

Dạng từ của baratte

Đi với mạo từ: une baratte · la baratte

Số nhiềubarattes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ churn

Câu hỏi thường gặp

baratte nghĩa là gì?

baratte (danh từ) nghĩa là máy đánh kem.

baratte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baratte (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁat/.

baratte là giống đực hay giống cái?

baratte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.