baratineur
/ba.ʁa.ti.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
baratineur nghĩa là khéo tán, khéo phỉnh, kẻ khéo tán, kẻ khéo phỉnh.
Nghĩa của baratineur
Tính từ
- Thông tục Khéo tán, khéo phỉnh.
Danh từ · cả hai giống
- Thông tục Kẻ khéo tán, kẻ khéo phỉnh.
Dạng từ của baratineur
| Số nhiều | baratineurs |
| Giống cái | baratineuse /ba.ʁa.ti.nøz/ |
| Giống cái số nhiều | baratineuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ smooth-talking, fast-talking
- Danh từ sweet-talker, smooth talker, silver-tongued devil
Câu hỏi thường gặp
baratineur nghĩa là gì?
baratineur (tính từ, danh từ) nghĩa là khéo tán, khéo phỉnh, kẻ khéo tán, kẻ khéo phỉnh.
baratineur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baratineur (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁa.ti.nœʁ/.