banalisation
danh từ giống cái (f)
/ba.na.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
banalisation nghĩa là sự tầm thường hóa.
Nghĩa của banalisation
Danh từ · giống cái
- Sự tầm thường hóa.
- Đường sắt Chế độ thay kíp lái đầu máy.
Dạng từ của banalisation
Đi với mạo từ: une banalisation · la banalisation
| Số nhiều | banalisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trivialization
Câu hỏi thường gặp
banalisation nghĩa là gì?
banalisation (danh từ) nghĩa là sự tầm thường hóa.
banalisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banalisation (giọng Pháp chuẩn): /ba.na.li.za.sjɔ̃/.
banalisation là giống đực hay giống cái?
banalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).