TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balustre

danh từ giống đực (m)
/ba.lystʁ/ giọng máy của trình duyệt

balustre nghĩa là cột lan can, chấn song.

Nghĩa của balustre

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Cột lan can, chấn song.

Dạng từ của balustre

Đi với mạo từ: un balustre · le balustre

Số nhiềubalustres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baluster; balustrade

Câu hỏi thường gặp

balustre nghĩa là gì?

balustre (danh từ) nghĩa là cột lan can, chấn song.

balustre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balustre (giọng Pháp chuẩn): /ba.lystʁ/.

balustre là giống đực hay giống cái?

balustre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.