TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ballottine

danh từ giống cái (f)
/ba.lɔ.tin/ giọng máy của trình duyệt

ballottine nghĩa là thịt bó giò.

Nghĩa của ballottine

Danh từ · giống cái

  1. Thịt bó giò.

Dạng từ của ballottine

Đi với mạo từ: une ballottine · la ballottine

Số nhiềuballottines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballottine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballotine

Câu hỏi thường gặp

ballottine nghĩa là gì?

ballottine (danh từ) nghĩa là thịt bó giò.

ballottine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballottine (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɔ.tin/.

ballottine là giống đực hay giống cái?

ballottine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.