TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baladeur

/ba.la.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

baladeur nghĩa là thích dạo chơi, xe hàng rong, đèn lưu động.

Nghĩa của baladeur

Tính từ

  1. Thích dạo chơi.
    • train baladeurbàn trượt hộp số (xe ô tô)

Danh từ · giống cái

  1. Xe hàng rong.
  2. Đèn lưu động (đèn điện có dây dài có thể di chuyển lưu động).

Dạng từ của baladeur

Số nhiềubaladeurs
Giống cáibaladeuse /ba.la.døz/
Giống cái số nhiềubaladeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baladeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ walkman, personal stereo
  • Tính từ walking, rambling; wandering

Câu hỏi thường gặp

baladeur nghĩa là gì?

baladeur (tính từ, danh từ) nghĩa là thích dạo chơi, xe hàng rong, đèn lưu động.

baladeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baladeur (giọng Pháp chuẩn): /ba.la.dœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.