baladeur
/ba.la.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
baladeur nghĩa là thích dạo chơi, xe hàng rong, đèn lưu động.
Nghĩa của baladeur
Tính từ
- Thích dạo chơi.
- train baladeurbàn trượt hộp số (xe ô tô)
Danh từ · giống cái
- Xe hàng rong.
- Đèn lưu động (đèn điện có dây dài có thể di chuyển lưu động).
Dạng từ của baladeur
| Số nhiều | baladeurs |
| Giống cái | baladeuse /ba.la.døz/ |
| Giống cái số nhiều | baladeuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baladeur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ walkman, personal stereo
- Tính từ walking, rambling; wandering
Câu hỏi thường gặp
baladeur nghĩa là gì?
baladeur (tính từ, danh từ) nghĩa là thích dạo chơi, xe hàng rong, đèn lưu động.
baladeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baladeur (giọng Pháp chuẩn): /ba.la.dœʁ/.