bactériologique
/bak.te.ʁjɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
bactériologique nghĩa là Xem bactériologie.
Nghĩa của bactériologique
Tính từ
- xem bactériologie — Vi khuẩn học.
Dạng từ của bactériologique
| Số nhiều | bactériologiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bactériologique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bacteriological
Câu hỏi thường gặp
bactériologique nghĩa là gì?
bactériologique (tính từ) nghĩa là Xem bactériologie.
bactériologique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bactériologique (giọng Pháp chuẩn): /bak.te.ʁjɔ.lɔ.ʒik/.