bactérie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bak.te.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
bactérie nghĩa là vi khuẩn.
Nghĩa của bactérie
Danh từ · giống cái
- Vi khuẩn.
Dạng từ của bactérie
Đi với mạo từ: une bactérie · la bactérie
| Số nhiều | bactéries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bactérie
Đồng nghĩa
Họ từ của bactérie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bacterium
Câu hỏi thường gặp
bactérie nghĩa là gì?
bactérie (danh từ) nghĩa là vi khuẩn.
bactérie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bactérie (giọng Pháp chuẩn): /bak.te.ʁi/.
bactérie là giống đực hay giống cái?
bactérie là danh từ giống cái (dùng với une, la).