TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bachotte

danh từ giống cái (f)
/ba.ʃɔt/ giọng máy của trình duyệt

bachotte nghĩa là thùng chở cá.

Nghĩa của bachotte

Danh từ · giống cái

  1. Thùng chở cá (cá sống).

Dạng từ của bachotte

Đi với mạo từ: une bachotte · la bachotte

Số nhiềubachottes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bachotte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a container for transporting live fish

Câu hỏi thường gặp

bachotte nghĩa là gì?

bachotte (danh từ) nghĩa là thùng chở cá.

bachotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bachotte (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʃɔt/.

bachotte là giống đực hay giống cái?

bachotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.