TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bégu

/be.ɡy/ giọng máy của trình duyệt

bégu nghĩa là chậm mòn răng.

Nghĩa của bégu

Tính từ

  1. Thú y học Chậm mòn răng (ngựa).

Dạng từ của bégu

Số nhiềubégus
Giống cáibéguë
Giống cái số nhiềubéguës
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ retrognathous (of the teeth of a horse etc.)

Câu hỏi thường gặp

bégu nghĩa là gì?

bégu (tính từ) nghĩa là chậm mòn răng.

bégu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bégu (giọng Pháp chuẩn): /be.ɡy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.