azyme
/a.zim/ giọng máy của trình duyệt
azyme nghĩa là không men.
Nghĩa của azyme
Tính từ
- Không men.
- Pain azymebánh không men
Dạng từ của azyme
| Số nhiều | azymes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unleavened
Câu hỏi thường gặp
azyme nghĩa là gì?
azyme (tính từ) nghĩa là không men.
azyme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của azyme (giọng Pháp chuẩn): /a.zim/.