TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

azyme

/a.zim/ giọng máy của trình duyệt

azyme nghĩa là không men.

Nghĩa của azyme

Tính từ

  1. Không men.
    • Pain azymebánh không men

Dạng từ của azyme

Số nhiềuazymes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unleavened

Câu hỏi thường gặp

azyme nghĩa là gì?

azyme (tính từ) nghĩa là không men.

azyme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của azyme (giọng Pháp chuẩn): /a.zim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.