azurite
danh từ giống cái (f)
/a.zy.ʁit/ giọng máy của trình duyệt
azurite nghĩa là Azurit.
Nghĩa của azurite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Azurit.
Dạng từ của azurite
Đi với mạo từ: une azurite · l'azurite
| Số nhiều | azurites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ azurite
Câu hỏi thường gặp
azurite nghĩa là gì?
azurite (danh từ) nghĩa là Azurit.
azurite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của azurite (giọng Pháp chuẩn): /a.zy.ʁit/.
azurite là giống đực hay giống cái?
azurite là danh từ giống cái (dùng với une, la).