TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

azurage

danh từ giống đực (m)
/a.zy.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

azurage nghĩa là sự hồ lơ.

Nghĩa của azurage

Danh từ · giống đực

  1. Sự hồ lơ (quần áo).

Dạng từ của azurage

Đi với mạo từ: un azurage · l'azurage

Số nhiềuazurages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blueing

Câu hỏi thường gặp

azurage nghĩa là gì?

azurage (danh từ) nghĩa là sự hồ lơ.

azurage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của azurage (giọng Pháp chuẩn): /a.zy.ʁaʒ/.

azurage là giống đực hay giống cái?

azurage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.