axiomatisation
danh từ giống cái (f)
/ak.sjɔ.ma.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
axiomatisation nghĩa là sự tiên đề hóa.
Nghĩa của axiomatisation
Danh từ · giống cái
- Sự tiên đề hóa.
Dạng từ của axiomatisation
Đi với mạo từ: une axiomatisation · l'axiomatisation
| Số nhiều | axiomatisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ axiomatization
Câu hỏi thường gặp
axiomatisation nghĩa là gì?
axiomatisation (danh từ) nghĩa là sự tiên đề hóa.
axiomatisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của axiomatisation (giọng Pháp chuẩn): /ak.sjɔ.ma.ti.za.sjɔ̃/.
axiomatisation là giống đực hay giống cái?
axiomatisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).