TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

axiomatisation

danh từ giống cái (f)
/ak.sjɔ.ma.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

axiomatisation nghĩa là sự tiên đề hóa.

Nghĩa của axiomatisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tiên đề hóa.

Dạng từ của axiomatisation

Đi với mạo từ: une axiomatisation · l'axiomatisation

Số nhiềuaxiomatisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axiomatization

Câu hỏi thường gặp

axiomatisation nghĩa là gì?

axiomatisation (danh từ) nghĩa là sự tiên đề hóa.

axiomatisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axiomatisation (giọng Pháp chuẩn): /ak.sjɔ.ma.ti.za.sjɔ̃/.

axiomatisation là giống đực hay giống cái?

axiomatisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.