autosuffisance
danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.sy.fi.zɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
autosuffisance nghĩa là khả năng tự túc.
Nghĩa của autosuffisance
Danh từ · giống cái
- Khả năng tự đáp ứng nhu cầu của mình, khả năng tự túc.
Dạng từ của autosuffisance
Đi với mạo từ: une autosuffisance · l'autosuffisance
| Số nhiều | autosuffisances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-sufficiency
Câu hỏi thường gặp
autosuffisance nghĩa là gì?
autosuffisance (danh từ) nghĩa là khả năng tự túc.
autosuffisance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autosuffisance (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.sy.fi.zɑ̃s/.
autosuffisance là giống đực hay giống cái?
autosuffisance là danh từ giống cái (dùng với une, la).