TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autoplastie

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.plas.ti/ giọng máy của trình duyệt

autoplastie nghĩa là sự tự tạo hình, sự tự ghép.

Nghĩa của autoplastie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tự tạo hình, sự tự ghép.

Dạng từ của autoplastie

Đi với mạo từ: une autoplastie · l'autoplastie

Số nhiềuautoplasties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autoplasty

Câu hỏi thường gặp

autoplastie nghĩa là gì?

autoplastie (danh từ) nghĩa là sự tự tạo hình, sự tự ghép.

autoplastie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autoplastie (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.plas.ti/.

autoplastie là giống đực hay giống cái?

autoplastie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.