TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autobiographie

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.bjɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

autobiographie nghĩa là tự truyện.

Nghĩa của autobiographie

Danh từ · giống cái

  1. Tự truyện.

Dạng từ của autobiographie

Đi với mạo từ: une autobiographie · l'autobiographie

Số nhiềuautobiographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autobiography

Câu hỏi thường gặp

autobiographie nghĩa là gì?

autobiographie (danh từ) nghĩa là tự truyện.

autobiographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autobiographie (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.bjɔ.ɡʁa.fi/.

autobiographie là giống đực hay giống cái?

autobiographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.