TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aurignacien

/o.ʁi.ɲa.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

aurignacien nghĩa là Thuộc thời kỳ O-ri-nhắc.

Nghĩa của aurignacien

Tính từ

  1. Thuộc thời kỳ O-ri-nhắc.

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ học Thời kỳ O-ri-nhắc.

Dạng từ của aurignacien

Số nhiềuaurignaciens
Giống cáiaurignacienne
Giống cái số nhiềuaurignaciennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Aurignacian

Câu hỏi thường gặp

aurignacien nghĩa là gì?

aurignacien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc thời kỳ O-ri-nhắc.

aurignacien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aurignacien (giọng Pháp chuẩn): /o.ʁi.ɲa.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.