TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attisoir

danh từ giống đực (m)
/a.ti.zwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

attisoir nghĩa là cái cời lửa.

Nghĩa của attisoir

Danh từ · giống đực

  1. Cái cời lửa.

Dạng từ của attisoir

Đi với mạo từ: un attisoir · l'attisoir

Số nhiềuattisoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poker (tool for stoking a fire)

Câu hỏi thường gặp

attisoir nghĩa là gì?

attisoir (danh từ) nghĩa là cái cời lửa.

attisoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attisoir (giọng Pháp chuẩn): /a.ti.zwaʁ/.

attisoir là giống đực hay giống cái?

attisoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.