TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atomiseur

danh từ giống đực (m)
/a.tɔ.mi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

atomiseur nghĩa là máy phun bụi nước, máy phun mù.

Nghĩa của atomiseur

Danh từ · giống đực

  1. Máy phun bụi nước, máy phun mù.

Dạng từ của atomiseur

Đi với mạo từ: un atomiseur · l'atomiseur

Số nhiềuatomiseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atomizer / atomiser; spray, sprayer

Câu hỏi thường gặp

atomiseur nghĩa là gì?

atomiseur (danh từ) nghĩa là máy phun bụi nước, máy phun mù.

atomiseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atomiseur (giọng Pháp chuẩn): /a.tɔ.mi.zœʁ/.

atomiseur là giống đực hay giống cái?

atomiseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.