TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

athlète

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/at.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

athlète nghĩa là lực sĩ.

Nghĩa của athlète

Danh từ · giống đực

  1. Vận động viên điền kinh.
  2. Lực sĩ.

Dạng từ của athlète

Đi với mạo từ: un athlète · l'athlète

Số nhiềuathlètes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ athlete

Câu hỏi thường gặp

athlète nghĩa là gì?

athlète (danh từ) nghĩa là lực sĩ.

athlète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của athlète (giọng Pháp chuẩn): /at.lɛt/.

athlète là giống đực hay giống cái?

athlète là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.