TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astronautique

danh từ giống cái (f)
/as.tʁɔ.no.tik/ giọng máy của trình duyệt

astronautique nghĩa là Khoa hàng không vũ trụ.

Nghĩa của astronautique

Danh từ · giống cái

  1. Khoa hàng không vũ trụ.

Dạng từ của astronautique

Đi với mạo từ: une astronautique · l'astronautique

Số nhiềuastronautiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ astronautic

Câu hỏi thường gặp

astronautique nghĩa là gì?

astronautique (danh từ) nghĩa là Khoa hàng không vũ trụ.

astronautique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astronautique (giọng Pháp chuẩn): /as.tʁɔ.no.tik/.

astronautique là giống đực hay giống cái?

astronautique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.