TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asexualité

danh từ giống cái (f)
/a.sɛk.sɥa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

asexualité nghĩa là tính chất vô tính.

Nghĩa của asexualité

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Tính chất vô tính.

Dạng từ của asexualité

Đi với mạo từ: une asexualité · l'asexualité

Số nhiềuasexualités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asexuality

Câu hỏi thường gặp

asexualité nghĩa là gì?

asexualité (danh từ) nghĩa là tính chất vô tính.

asexualité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asexualité (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛk.sɥa.li.te/.

asexualité là giống đực hay giống cái?

asexualité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.