TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arsouille

danh từ cả hai giống
/aʁ.suj/ giọng máy của trình duyệt

arsouille nghĩa là kẻ lưu manh.

Nghĩa của arsouille

Danh từ · cả hai giống

  1. Thông tục Kẻ lưu manh.

Dạng từ của arsouille

Số nhiềuarsouilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ruffian

Câu hỏi thường gặp

arsouille nghĩa là gì?

arsouille (danh từ) nghĩa là kẻ lưu manh.

arsouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arsouille (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.suj/.

arsouille là giống đực hay giống cái?

arsouille là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.