TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrimeur

danh từ giống đực (m)
/a.ʁi.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

arrimeur nghĩa là Công nhân xếp hàng hóa (trên tàu).

Nghĩa của arrimeur

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Công nhân xếp hàng hóa (trên tàu).

Dạng từ của arrimeur

Đi với mạo từ: un arrimeur · l'arrimeur

Số nhiềuarrimeurs
Giống cáiarrimeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stevedore, docker

Câu hỏi thường gặp

arrimeur nghĩa là gì?

arrimeur (danh từ) nghĩa là Công nhân xếp hàng hóa (trên tàu).

arrimeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrimeur (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁi.mœʁ/.

arrimeur là giống đực hay giống cái?

arrimeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.